sign on
sign
saɪn
sain
on
ɑ:n
aan
/sˈaɪn ˈɒn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sign on"trong tiếng Anh

to sign on
01

ký hợp đồng, nhận việc

to sign a contract agreeing to work for someone
to sign on definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
sign
thì hiện tại
sign on
ngôi thứ ba số ít
signs on
hiện tại phân từ
signing on
quá khứ đơn
signed on
quá khứ phân từ
signed on
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng