Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Siege
Các ví dụ
The castle withstood a fierce siege for months before finally surrendering to the invading army.
Lâu đài đã chịu đựng một cuộc vây hãm khốc liệt trong nhiều tháng trước khi cuối cùng đầu hàng quân xâm lược.



























