side effect
side
ˈsaɪd
said
e
ɪ
i
ffect
fɛkt
fekt
British pronunciation
/sˈaɪd ɪfˈɛkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "side effect"trong tiếng Anh

Side effect
01

tác dụng phụ

a secondary effect of any drug or medicine, usually an undesirable one
Wiki
example
Các ví dụ
After taking the antibiotic, he experienced a mild side effect in the form of an upset stomach, prompting him to call his healthcare provider for advice.
Sau khi uống thuốc kháng sinh, anh ấy gặp phải một tác dụng phụ nhẹ dưới dạng đau bụng, khiến anh ấy phải gọi cho nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe để xin lời khuyên.
02

tác dụng phụ, hậu quả ngoài ý muốn

a result of a situation or action that was not meant to happen
example
Các ví dụ
One side effect of the rapid technological advancements is the growing concern over data privacy.
Một tác dụng phụ của những tiến bộ công nghệ nhanh chóng là mối quan ngại ngày càng tăng về quyền riêng tư dữ liệu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store