Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Siberian
01
Siberian, mèo Siberian
a domestic cat breed native to the forests of Russia that has three layers of coat
02
Người Siberia, Dân Siberia
a native or inhabitant of Siberia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Siberians
siberian
01
thuộc Siberia, liên quan đến Siberia
of or relating to or characteristic of Siberia or the Siberians
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được



























