Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Siamese
01
tiếng Xiêm, một nhánh của ngôn ngữ Tai
a branch of the Tai languages
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Siamese
02
Xiêm, mèo Xiêm
a domestic cat breed originally from Thailand that is short-haired and has a brown face
03
người Xiêm, người Thái Lan
a native or inhabitant of Thailand
siamese
01
Xiêm
of or relating to the languages of the Thai people
02
Xiêm
of or relating to or characteristic of Thailand or its people
03
Xiêm
of or relating to Thailand
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được



























