shyness
shy
ˈʃaɪ
shai
ness
nəs
nēs
slyness

Định nghĩa và ý nghĩa của "shyness"trong tiếng Anh

Shyness
01

sự nhút nhát, tính e thẹn

a feeling of hesitancy, shame, or fearfulness in social situations 
shyness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
Her shyness made it hard for her to speak in front of large groups. 

Sự nhút nhát của cô ấy khiến cô ấy khó nói trước đám đông.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

shyness
shy
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng