show business
Pronunciation
/ʃˈoʊ bˈɪznəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "show business"trong tiếng Anh

Show business
01

ngành giải trí, ngành công nghiệp giải trí

the industry or profession of providing public entertainment, such as motion picture, theater, etc.
show business definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She attended a workshop to learn more about the ins and outs of show business.
Cô ấy đã tham dự một hội thảo để tìm hiểu thêm về những điều phức tạp của ngành công nghiệp giải trí.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng