Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Show biz
01
ngành giải trí, giới giải trí
those involved in providing entertainment: radio and television and films and theater
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek



























