show biz
show
ʃəʊ
shew
biz
bɪz
biz

Định nghĩa và ý nghĩa của "show biz"trong tiếng Anh

Show biz
01

ngành giải trí, giới giải trí

those involved in providing entertainment: radio and television and films and theater 
show biz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng