Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shorts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
shorts
Các ví dụ
The kids played soccer in their school shorts during the afternoon practice.
Bọn trẻ chơi bóng đá trong quần đùi đi học của chúng trong buổi tập chiều.



























