Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
shortness of breath
/ʃˈɔːɹtnəs ʌv bɹˈɛθ/
Shortness of breath
01
khó thở
a dyspneic condition
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khó thở