shop assistant
shop
ˈʃɒp
shop
a
ə
ē
ssis
sɪs
sis
tant
tənt
tēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "shop assistant"trong tiếng Anh

Shop assistant
01

nhân viên bán hàng, người bán hàng

someone whose job is to serve or help customers in a shop 
Dialectbritish flagBritish
clerkamerican flagAmerican
shop assistant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shop assistants
Các ví dụ
The shop assistant greeted customers with a warm smile as they entered the store. 

Nhân viên cửa hàng chào đón khách hàng với nụ cười ấm áp khi họ bước vào cửa hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng