shop assistant
Pronunciation
/ʃˈɑːp ɐsˈɪstənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shop assistant"trong tiếng Anh

Shop assistant
01

nhân viên bán hàng, người bán hàng

someone whose job is to serve or help customers in a shop
Dialectbritish flagBritish
clerkamerican flagAmerican
shop assistant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shop assistants
Các ví dụ
The shop assistant quickly restocked the shelves with the new arrivals.
Nhân viên bán hàng nhanh chóng bổ sung kệ với những mặt hàng mới về.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng