shoe lace
shoe
ʃu:
shoo
lace
leɪs
leis
shoelaceshowplace

Định nghĩa và ý nghĩa của "shoe lace"trong tiếng Anh

Shoe lace
01

dây giày, dây buộc giày

a lace used for fastening shoes 
shoe lace definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shoe laces
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng