shock wave
shock
ʃɒk
shok
wave
weɪv
veiv

Định nghĩa và ý nghĩa của "shock wave"trong tiếng Anh

Shock wave
01

sóng xung kích, sóng chấn động

a sudden high-pressure wave that moves quickly through air or gas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shock waves
Các ví dụ
The explosion produced a powerful shock wave. 

Vụ nổ tạo ra một sóng xung kích mạnh mẽ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng