Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shock wave
01
sóng xung kích, sóng chấn động
a sudden high-pressure wave that moves quickly through air or gas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shock waves
Các ví dụ
Pilots experience shock waves when breaking the sound barrier.
Phi công trải nghiệm sóng xung kích khi phá vỡ rào cản âm thanh.



























