Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shitlist
01
danh sách đen, danh sách những người không mong muốn
a list of people one is angry with or intends to punish, criticize, or avoid
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
shitlists
Các ví dụ
I'm on his shitlist after missing the meeting.
Tôi nằm trong danh sách đen của anh ta sau khi bỏ lỡ cuộc họp.



























