becoming
be
bi
co
ˈkʌ
ka
ming
mɪng
ming
drummingnumbinghummingstrumming

Định nghĩa và ý nghĩa của "becoming"trong tiếng Anh

becoming
01

hợp, tôn lên

(of clothes, colors, hairstyles etc.) enhancing the wearer's appearance and making them more attractive 
becoming definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most becoming
so sánh hơn
more becoming
có thể phân cấp
Các ví dụ
That dress is very becoming on you; it highlights your features beautifully. 

Chiếc váy đó rất hợp với bạn; nó làm nổi bật các đường nét của bạn một cách tuyệt đẹp.

02

phù hợp, thích hợp

suitable, proper, or in harmony with a person’s character, role, or situation 
Các ví dụ
It was becoming of the team to show respect after the victory. 

Việc thể hiện sự tôn trọng sau chiến thắng là phù hợp với đội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng