shiitake
shii
ʃi
shi
ta
ˈtɑ:
taa
ke
ki
ki
shitake

Định nghĩa và ý nghĩa của "shiitake"trong tiếng Anh

Shiitake
01

nấm hương, nấm đông cô

a type of edible mushroom with a savory and rich flavor 
shiitake definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
shiitakes
Các ví dụ
Greg, who typically avoids mushrooms, decided to give shiitake a try. 

Greg, người thường tránh nấm, quyết định thử shiitake.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng