Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shelf
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
shelves
Các ví dụ
He mounted a floating shelf above his desk to hold his computer monitor.
Anh ấy lắp một kệ nổi trên bàn làm việc để đặt màn hình máy tính.
02
kệ, giá
a projecting ridge on a mountain or submerged under water
Cây Từ Vựng
shelflike
shelfy
shelf



























