Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sheaf
01
bó, chồng
a collection of items, typically papers or stalks of grain, bound together
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sheaves
Các ví dụ
The student handed in a sheaf of completed assignments at the end of the semester.
Sinh viên đã nộp một xấp bài tập đã hoàn thành vào cuối học kỳ.



























