Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shaver
Các ví dụ
The shaver comes with a cleaning brush for easy maintenance.
Máy cạo râu đi kèm với bàn chải làm sạch để bảo dưỡng dễ dàng.
02
a young person, typically a child or adolescent
03
an adult male who regularly shaves
Cây Từ Vựng
shaver
shave



























