sharp-set
sharp
ʃɑ:p
shaap
set
sɛt
set

Định nghĩa và ý nghĩa của "sharp-set"trong tiếng Anh

sharp-set
01

đói, rất đói

extremely hungry 
sharp-set definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sharp-set
so sánh hơn
more sharp-set
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng