shadiness
Pronunciation
/ʃˈeɪdɪnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shadiness"trong tiếng Anh

Shadiness
01

bóng râm, ánh sáng mờ

relative darkness caused by light rays being intercepted by an opaque body
shadiness definition and meaning
02

sự đáng ngờ, tính không trung thực

questionable honesty or legality
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng