Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to shack up
01
sống chung, chung sống
(typically of an unmarried couple) to live together and have a sexual relationship
Các ví dụ
After graduating college, the couple shacked up in a small apartment downtown.
Sau khi tốt nghiệp đại học, cặp đôi đã sống chung trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.



























