seven
se
ˈsɛ
se
ven
vən
vēn
/ˈsɛvən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "seven"trong tiếng Anh

01

bảy, con số bảy

the number 7
seven definition and meaning
Các ví dụ
I have seven marbles in my collection.
Tôi có bảy viên bi trong bộ sưu tập của mình.
01

bảy, lá bài bảy

one of four playing cards in a deck with seven pips on the face
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sevens
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng