Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Settee
01
ghế sofa, ghế dài
a long upholstered seat with a back and arms that can accommodate several people, typically designed for sitting in a living room or reception area
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
settees
02
ghế dài bằng gỗ có tựa lưng, băng ghế gỗ
a long wooden bench with a back



























