Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
serially
01
theo loạt, theo từng giai đoạn
in consecutive parts or stages
Các ví dụ
The software updates were rolled out serially rather than all at once.
Các bản cập nhật phần mềm đã được triển khai theo trình tự thay vì tất cả cùng một lúc.
02
một cách có hệ thống, một cách ám ảnh
in a habitual or compulsive manner, especially in harmful or unlawful actions
Các ví dụ
The hacker serially breached corporate databases over several years.
Tin tặc đã liên tục xâm nhập vào cơ sở dữ liệu doanh nghiệp trong nhiều năm.
Cây Từ Vựng
serially
serial
series



























