sepsis
sep
ˈsɛp
sep
sis
sɪs
sis
syllepsisprolepsisparalepsismetalepsis

Định nghĩa và ý nghĩa của "sepsis"trong tiếng Anh

Sepsis
01

nhiễm trùng huyết

a severe, life-threatening response to infection causing widespread inflammation and potential organ failure 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
sepses
Các ví dụ
Tim was hospitalized with sepsis after an untreated infection spread throughout his body. 

Tim đã được nhập viện với nhiễm trùng huyết sau khi một nhiễm trùng không được điều trị lan khắp cơ thể.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng