sensual
Pronunciation
/ˈsɛnʃəwəɫ/
British pronunciation
/sˈɛnsjuːə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sensual"trong tiếng Anh

sensual
01

nhục cảm, thuộc về giác quan

relating to or involving the senses or physical sensation
example
Các ví dụ
The warm breeze and soft sand underfoot provided a sensual experience at the beach.
Làn gió ấm và cát mềm dưới chân mang lại trải nghiệm nhục cảm ở bãi biển.
02

gợi cảm, dục vọng

pleasing in a physical and especially sexual manner
example
Các ví dụ
She wore a sensual silk dress that seemed to highlight her every curve.
Cô ấy mặc một chiếc váy lụa gợi cảm dường như làm nổi bật mọi đường cong của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store