Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sensual
01
nhục cảm, thuộc về giác quan
relating to or involving the senses or physical sensation
Các ví dụ
The warm breeze and soft sand underfoot provided a sensual experience at the beach.
Làn gió ấm và cát mềm dưới chân mang lại trải nghiệm nhục cảm ở bãi biển.
02
gợi cảm, dục vọng
pleasing in a physical and especially sexual manner
Các ví dụ
She wore a sensual silk dress that seemed to highlight her every curve.
Cô ấy mặc một chiếc váy lụa gợi cảm dường như làm nổi bật mọi đường cong của mình.
Cây Từ Vựng
sensuality
sensualize
sensually
sensual
sensu



























