Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Senior citizen
01
người cao tuổi, người về hưu
an old person, especially someone who is retired
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
senior citizens
Các ví dụ
She volunteers at a shelter that provides support and services for senior citizens.
Cô ấy tình nguyện tại một nơi trú ẩn cung cấp hỗ trợ và dịch vụ cho người cao tuổi.



























