Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to send down
01
tạm đình chỉ, tạm thời đuổi học
to briefly suspend a student from a college or university as a disciplinary action
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
down
động từ gốc
send
thì hiện tại
send down
ngôi thứ ba số ít
sends down
hiện tại phân từ
sending down
quá khứ đơn
sent down
quá khứ phân từ
sent down
Các ví dụ
Being sent down can have serious consequences for a student's academic career.
Bị đình chỉ học có thể có hậu quả nghiêm trọng đối với sự nghiệp học tập của một sinh viên.
Các ví dụ
If found guilty, the court could send the embezzler down for a significant period.
Nếu bị kết tội, tòa án có thể kết án kẻ biển thủ một thời gian đáng kể.
03
chuyển xuống
to move a player to a lower-level team when they are not performing well or need more practice
Các ví dụ
Despite high expectations, the team decided to send down the infielder to help him regain his confidence.
Mặc dù kỳ vọng cao, đội quyết định gửi xuống cầu thủ nội để giúp anh ấy lấy lại sự tự tin.



























