Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to send away
01
gửi đi, đuổi đi
to ask or cause someone to leave a place or situation, usually as a punishment or because of unwanted behavior
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
away
động từ gốc
send
thì hiện tại
send away
ngôi thứ ba số ít
sends away
hiện tại phân từ
sending away
quá khứ đơn
sent away
quá khứ phân từ
sent away
Các ví dụ
She decided to send her toxic friend away after years of unhealthy friendship.
Cô ấy quyết định gửi đi người bạn độc hại của mình sau nhiều năm tình bạn không lành mạnh.
02
đuổi đi, gửi đi
to remove or make something leave a particular location or situation
Các ví dụ
Please send the negative influences away from your life.
Hãy loại bỏ những ảnh hưởng tiêu cực ra khỏi cuộc sống của bạn.
03
sa thải, đuổi việc
to fire someone from their job or position, usually against their will
Các ví dụ
The company had to send away several employees due to budget cuts.
Công ty đã phải sa thải một số nhân viên do cắt giảm ngân sách.
04
gửi đi, chuyển đi
to send someone to a specific location, usually for a long period of time
Các ví dụ
She sent her son away to a boarding school.
Cô ấy gửi con trai mình đến một trường nội trú.
05
gửi đi, chuyển đi
to arrange for goods or items to be delivered to a specific location
Các ví dụ
She sent the online purchase away to her home address for delivery.
Cô ấy đã gửi đi mua hàng trực tuyến đến địa chỉ nhà của mình để giao hàng.



























