semblance
semb
ˈsɛmb
semb
lance
ləns
lēns

Định nghĩa và ý nghĩa của "semblance"trong tiếng Anh

Semblance
01

vẻ bề ngoài, sự tương tự

a condition or situation that is similar or only appears to be similar to something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
semblances
Các ví dụ
The old house had a semblance of its former grandeur, though it was now in disrepair. 

Ngôi nhà cũ có một vẻ bề ngoài của sự hùng vĩ trước đây, mặc dù giờ nó đã xuống cấp.

02

sự giống nhau, hình ảnh

picture consisting of a graphic image of a person or thing 
03

vẻ bề ngoài, sự giống nhau

a small degree or appearance of something that is not completely present or fully realized, implying a somewhat similarity 
Các ví dụ
Despite the chaos, they managed to maintain a semblance of order in the office. 

Bất chấp sự hỗn loạn, họ đã cố gắng duy trì một vẻ bề ngoài của trật tự trong văn phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng