Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
selfish
01
ích kỷ, tự tâm
always putting one's interests first and not caring about the needs or rights of others
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most selfish
so sánh hơn
more selfish
có thể phân cấp
Các ví dụ
The selfish driver cut off other cars in traffic without a second thought.
Tài xế ích kỷ cắt ngang các xe khác trong giao thông mà không suy nghĩ gì.
Cây Từ Vựng
selfishly
selfishness
unselfish
selfish
self



























