self-realization
self
sɛlf
self
rea
rɪə
rie
li
laɪ
lai
za
zeɪ
zei
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "self-realization"trong tiếng Anh

Self-realization
01

tự hiện thực hóa, hoàn thành cá nhân

The development or fulfillment of one's potential or capacities 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng