Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
selected
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most selected
so sánh hơn
more selected
có thể phân cấp
Các ví dụ
The selected candidates will undergo a thorough interview process.
Các ứng viên được chọn sẽ trải qua một quá trình phỏng vấn kỹ lưỡng.
Cây Từ Vựng
unselected
selected
select



























