Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Segway
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
tên riêng
dạng số nhiều
Segways
Các ví dụ
We explored the city on a Segway tour.
Chúng tôi đã khám phá thành phố trong một chuyến tham quan bằng Segway.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
segway
seg
way



























