Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Segway
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Segways
tên riêng
Các ví dụ
She zipped around campus on her Segway.
Cô ấy di chuyển nhanh chóng quanh khuôn viên trường trên chiếc Segway của mình.
Cây Từ Vựng
segway
seg
way



























