segway
seg
ˈsɛg
seg
way
weɪ
vei
/sˈɛɡweɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "segway"trong tiếng Anh

Segway
01

một chiếc segway, một chiếc xe tự cân bằng

a self-balancing electric vehicle used for short-distance transportation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Segways
tên riêng
Các ví dụ
She zipped around campus on her Segway.
Cô ấy di chuyển nhanh chóng quanh khuôn viên trường trên chiếc Segway của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng