Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
segregated
01
phân biệt, tách biệt
divided in separate groups, often based on factors like race, ethnicity, or social class
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most segregated
so sánh hơn
more segregated
có thể phân cấp
Các ví dụ
The segregated seating on the bus was a symbol of discrimination and injustice.
Chỗ ngồi phân cách trên xe buýt là biểu tượng của sự phân biệt đối xử và bất công.
Cây Từ Vựng
nonsegregated
unsegregated
segregated
segregate
segreg



























