Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Seedless raisin
01
nho khô không hạt, nho sấy không hạt
dried seedless grape
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
seedless raisins
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nho khô không hạt, nho sấy không hạt