seed coat
seed
si:d
sid
coat
kəʊt
kewt

Định nghĩa và ý nghĩa của "seed coat"trong tiếng Anh

Seed coat
01

vỏ hạt, lớp phủ hạt

the protective outer covering of a seed 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
seed coats
Các ví dụ
I carefully removed the seed coat of the pumpkin seed before roasting it for a tasty snack. 

Tôi cẩn thận loại bỏ vỏ hạt của hạt bí ngô trước khi rang nó để có một món ăn nhẹ ngon miệng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng