seductively
se
duc
ˈdək
dēk
tive
tɪv
tiv
ly
li
li
British pronunciation
/sɪdˈʌktɪvli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "seductively"trong tiếng Anh

seductively
01

một cách quyến rũ, một cách gợi cảm

in a way meant to arouse physical attraction or desire
example
Các ví dụ
She danced seductively, every movement deliberate and teasing.
Cô ấy nhảy một cách quyến rũ, mọi chuyển động đều có chủ đích và trêu ngươi.
02

một cách quyến rũ, một cách hấp dẫn

in a temptingly appealing or persuasive way
example
Các ví dụ
He described the plan seductively, emphasizing only the rewards, not the risks.
Anh ấy mô tả kế hoạch một cách quyến rũ, chỉ nhấn mạnh vào phần thưởng, không phải rủi ro.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store