Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seductively
01
một cách quyến rũ, một cách gợi cảm
in a way meant to arouse physical attraction or desire
Các ví dụ
She danced seductively, every movement deliberate and teasing.
Cô ấy nhảy một cách quyến rũ, mọi chuyển động đều có chủ đích và trêu ngươi.
02
một cách quyến rũ, một cách hấp dẫn
in a temptingly appealing or persuasive way
Các ví dụ
He described the plan seductively, emphasizing only the rewards, not the risks.
Anh ấy mô tả kế hoạch một cách quyến rũ, chỉ nhấn mạnh vào phần thưởng, không phải rủi ro.
Cây Từ Vựng
seductively
seductive
seduce



























