Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Security guard
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
security guards
Các ví dụ
The security guard responded quickly to the alarm when a door was left ajar.
Nhân viên bảo vệ đã phản ứng nhanh chóng với chuông báo động khi một cánh cửa bị hé mở.



























