Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Seaweed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The children collected seaweed from the shore to examine its textures and colors.
Những đứa trẻ đã thu thập rong biển từ bờ biển để kiểm tra kết cấu và màu sắc của chúng.
Cây Từ Vựng
seaweed
sea
weed



























