seaward
Pronunciation
/ˈsiwɝd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "seaward"trong tiếng Anh

Seaward
01

hướng ra biển, phía biển

the direction toward the sea
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
seaward
01

về phía biển, theo hướng biển

(of winds) coming from the land
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
02

hướng ra biển, về phía biển

directed or situated away from inland regions and toward the sea or coast
01

về phía biển, theo hướng biển

in the direction of the sea
thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng