searcher
Pronunciation
/ˈsɝtʃɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "searcher"trong tiếng Anh

Searcher
01

người tìm kiếm, bọ cánh cứng màu xanh lục kim loại

large metallic blue-green beetle that preys on caterpillars; found in North America
searcher definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
searchers
02

người tìm kiếm, nhà điều tra

someone making a search or inquiry
03

nhân viên hải quan kiểm tra, nhân viên tìm kiếm hải quan

a customs official whose job is to search baggage or goods or vehicles for contraband or dutiable items
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng