seamstress
seam
sim
sim
stress
strɛs
stres
sempstress

Định nghĩa và ý nghĩa của "seamstress"trong tiếng Anh

Seamstress
01

thợ may, người may vá

a woman who sews clothes as her profession 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
seamstresses
giống đực số ít
tailor
giống cái số ít
seamstress
neutral form
sewer
Các ví dụ
A seamstress is a skilled craftsperson who specializes in sewing and garment construction, creating clothing, accessories, and textiles. 

Một thợ may là một nghệ nhân có tay nghề chuyên về may vá và xây dựng trang phục, tạo ra quần áo, phụ kiện và dệt may.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng