Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Seamstress
Các ví dụ
Many seamstresses work independently, operating their own businesses or offering their services on a freelance basis to clients seeking custom-made clothing or alterations.
Nhiều thợ may làm việc độc lập, điều hành doanh nghiệp của riêng họ hoặc cung cấp dịch vụ của họ trên cơ sở tự do cho khách hàng tìm kiếm quần áo may đo hoặc sửa đổi.



























