seafaring
Pronunciation
/sˈiːfɛɹɹɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "seafaring"trong tiếng Anh

Seafaring
01

hàng hải, nghề đi biển

the work of a sailor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

hải hành, du lịch bằng đường biển

travel by water
seafaring
01

hàng hải, đi biển

concerning or involving travel by sea, especially for work or adventure
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The seafaring crew spent months at sea without seeing land.
Đội thủy thủ đi biển đã trải qua nhiều tháng trên biển mà không nhìn thấy đất liền.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng