acetate
a
ˈæ
ā
ce
sɪ
si
tate
teɪt
teit
acerate

Định nghĩa và ý nghĩa của "acetate"trong tiếng Anh

Acetate
01

axetat

a fabric made of the combination of long, thin strands of a specific chemical compound called cellulose acetate 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
acetates
02

axetat

a type of salt that can be found in vinegar 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

triacetate
acetate
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng