sea kale
Pronunciation
/sˈiː kˈeɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sea kale"trong tiếng Anh

Sea kale
01

cải biển, cải bờ biển

a Eurasian plant of the mustard family that grows near or in the sea, with edible young shoots
sea kale definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sea kales
Các ví dụ
The chef at the seaside restaurant served a delicious dish of sea kale with grilled fish.
Đầu bếp tại nhà hàng ven biển đã phục vụ một món ăn ngon từ cải biển với cá nướng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng