Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sea kale
01
cải biển, cải bờ biển
a Eurasian plant of the mustard family that grows near or in the sea, with edible young shoots
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sea kales
Các ví dụ
The chef at the seaside restaurant served a delicious dish of sea kale with grilled fish.
Đầu bếp tại nhà hàng ven biển đã phục vụ một món ăn ngon từ cải biển với cá nướng.



























